Bản dịch của từ 隆刑峻法 trong tiếng Việt

隆刑峻法

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆刑峻法 (Tính từ)

lóng xíng jùn fǎ
01

Pháp luật nghiêm khắc; hình phạt nặng và nghiêm khắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆刑峻法

lóng

xíng

jùn

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
法不徇情
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép