Bản dịch của từ 隆厚 trong tiếng Việt

隆厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆厚 (Tính từ)

lóng hòu
01

Phong phú, hậu hĩnh; sâu dày (tình cảm, đãi ngộ) — ví dụ: hậu đãi, ưu đãi rộng rãi

1.优厚﹔深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang trọng, phong phú; dày dặn, đầy đặn (thường dùng để chỉ lễ nghi hoặc sự giàu có, đầy ý nghĩa)

2.隆重﹐丰厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cao lớn, vạm vỡ; (mô tả người hoặc vật) dáng vóc đầy đặn, to khỏe (Hán-Việt: = thịnh vượng, = dày/đậm — kết hợp gợi cảm giác bề thế)

3.高大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆厚

lóng

hòu

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
厚交
厚今薄古
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép