Bản dịch của từ 隆宗 trong tiếng Việt

隆宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆宗 (Danh từ)

lóng zōng
01

Chỉ tên cổng (隆宗门) trong Tử Cấm Thành (Cấm Thành) — một cửa, địa danh cụ thể trong cung điện hoàng gia Trung Hoa

指明故宫内的隆宗门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆宗

lóng

zōng

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép