Bản dịch của từ 隆寒 trong tiếng Việt

隆寒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆寒 (Danh từ)

lóng hán
01

Cái lạnh khắc nghiệt; thời tiết rất lạnh (thường dùng trong văn ngôn, Hán Việt: 隆寒 ≈ 'lũng hàn' nghe như đông lạnh mặn mà).

严寒;天气极冷:松柏之茂,隆寒不衰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆寒

lóng

hán

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép