Bản dịch của từ 隆废 trong tiếng Việt

隆废

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆废 (Tính từ)

lóng fèi
01

Sự thịnh vượng và suy tàn (đề cập đến trạng thái thịnh vượng hoặc suy tàn), chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn bản hoặc văn học

隆盛衰败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆废

lóng

fèi

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
废业
废举
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép