Bản dịch của từ 隆情厚谊 trong tiếng Việt

隆情厚谊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆情厚谊 (Thành ngữ)

lóng qíng hòu yì
01

Tình cảm sâu đậm

指关系亲密和情谊深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆情厚谊

lóng

qíng

hòu

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
情不可却
情不自堪
情不自已
厚交
厚今薄古
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép