Bản dịch của từ 隆指 trong tiếng Việt

隆指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆指 (Danh từ)

lóng zhǐ
01

对天子或上司旨意的敬称古语),指旨诏令的尊敬称法可联想为对皇帝/上司的旨意之敬称

对天子或上司的旨意的敬称。指﹐通“恉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆指

lóng

zhǐ

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép