Bản dịch của từ 隆服 trong tiếng Việt

隆服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆服 (Danh từ)

lóng fú
01

Áo tang nặng nhất trong số các áo tang ngày xưa được dùng để thể hiện lòng hiếu thảo sâu sắc (có thể hiểu là áo tang nặng nhất, áo rơm).

最重的孝服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆服

lóng

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
服丧
服习
服事
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép