Bản dịch của từ 隆栋 trong tiếng Việt

隆栋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆栋 (Danh từ)

lóng dòng
01

Dầm lớn, trụ kèo cao; phần xương sống, cột sống chịu lực của nhà hoặc công trình

1.高大的梁栋。

Ví dụ
02

比喻社會或家族中的棟梁人才重要的支柱或傑出的人才(Hán-Việt:đĩnh, dụng liên tưởng“đông”/“đĩnh”=trụ cột)

2.比喻栋梁之才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆栋

lóng

dòng

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép