Bản dịch của từ 隆积 trong tiếng Việt
隆积
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
隆积 (Danh từ)
【lóng jī】
01
Thói quen, tích lũy (do giáo dục và học tập mà dần hình thành); sự tăng dần của khuynh hướng tốt (tức là thói Quảng tích tốt được vun đắp từ từ). Hán-Việt: 隆積 (lông/tùng + tích).
逐渐增多由后天教育﹑学习所形成的积习。谓逐渐增强其向善之心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆积
lóng
隆
jī
积
Các từ liên quan
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
- Các biến thể:
- 嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茏
瀧
曨
襱
鏧
蠪
屸
龒
胧
嚨
昽
鑨
邠
﨩
限
邵
鄓
邶
陁
鄂
鄼
隉
鄟
鄣
䄻
埰
偗
秹
船
屜
铳
淥
翑
掃
㞄
焕
隆重
兴隆
克隆
乾隆
隆安
隆隆
基隆
隆起
隆胸
隆鼻
轰隆
咕隆
法隆寺
波隆那
黑咕隆咚
轰隆轰隆
