Bản dịch của từ 隆谷 trong tiếng Việt

隆谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆谷 (Danh từ)

lóng gǔ
01

Tên cổ gọi của hàm ốc quan (Hàm谷关) — một cửa ải lịch sử ở đông bắc huyện Linh Bảo, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc

函谷关的别称。在今河南省灵宝县东北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆谷

lóng

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
谷产
谷人
谷仓
谷仙
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép