Bản dịch của từ 隆起 trong tiếng Việt

隆起

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆起 (Động từ)

lóng qǐ
01

Bồng; gồ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vếu; vều

凸出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phồng lên; nhô lên; lồi lên

凸出

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sưng lên

膨胀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆起

lóng

隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép