Bản dịch của từ 隆迪人 trong tiếng Việt

隆迪人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

隆迪人 (Danh từ)

lóng dí rén
01

Người Hutu/Tutsi của Burundi(布隆迪人”)—— dân tộc sống chủ yếu ở Burundi、刚果)、坦桑尼亚讲隆迪语主要从事农业与畜牧业

也称“巴隆迪人”。布隆迪、刚果民主共和国、坦桑尼亚等国的民族。约693万人(1983年)。讲隆迪语。部分信基督教新教,部分保持祖先崇拜。主要从事农业和畜牧业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆迪人

lóng

rén

Các từ liên quan

隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
迪古
迪吉
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
隆
Bính âm:
【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
Các biến thể:
嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép