ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
隈倚
Bảng phân tích âm vị 隈
Wēi
Dựa vào, ôm ấp; dựa vào, bám vào (chủ yếu đề cập đến hành động hoặc trạng thái thân mật hoặc ôm ấp)
偎依或紧靠在一起。
wēi
隈
yǐ
倚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép