ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
隈刀避箭
Bảng phân tích âm vị 隈
Wēi
Né tránh nguy hiểm; trốn khỏi hiểm nguy
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wēi
隈
dāo
刀
bì
避
jiàn
箭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép