Bản dịch của từ 隈嵎 trong tiếng Việt

隈嵎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

隈嵎 (Danh từ)

wēi yú
01

Góc khuất; một góc nhỏ (một phần khuất của không gian) — Hán Việt: 'uy nham'/'uy nhãm' ít dùng

角落﹐一隅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隈嵎

wēi

Các từ liên quan

隈伽
隈倚
隈刀避箭
隈壖
隈映
隈
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Các biến thể:
𨸰, 𨺯
Hình thái radical:
⿰,⻖,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép