Bản dịch của từ 隈枝 trong tiếng Việt

隈枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

隈枝 (Danh từ)

wēi zhī
01

Tên một loại cây ăn quả; quả giống như vải/lychee, vị ngọt, có thể ăn được (tên cổ/hiếm dùng).

果木名。实似荔枝﹐味甘可食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隈枝

wēi

zhī

Các từ liên quan

隈伽
隈倚
隈刀避箭
隈壖
隈嵎
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
隈
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Các biến thể:
𨸰, 𨺯
Hình thái radical:
⿰,⻖,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép