ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
隈緌
Bảng phân tích âm vị 隈
Wēi
Uốn cong rồi rũ xuống; cong xuống như treo (mô tả trạng thái vật thể uốn và chảy xuống)
弯曲下垂貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wēi
隈
ruí
緌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép