Bản dịch của từ 隉 trong tiếng Việt
隉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
隉 (Tính từ)
【niè】
01
〔杌~〕Nguy hiểm, bất an như nước sôi sục sôi (nhiệt như nước sôi, dễ nhớ với chữ nhiệt). Ví dụ: 'Hiện nay quốc gia đang trong tình trạng nguy hiểm, lòng người bất an.'
〔杌~〕危险;不安,如“方今国势危疑,人心~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
