Bản dịch của từ 隋唐演义 trong tiếng Việt

隋唐演义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

隋唐演义 (Danh từ)

suí táng yǎn yì
01

Tùy Đường diễn nghĩa

描述隋唐时期历史的小说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隋唐演义

suí

táng

yǎn

Các từ liên quan

隋侯之珠
隋卞
隋和
隋圜
隋堤
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
演义
演习
演兴
演兵场
演出
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
隋
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
挼, 墮
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿱,左,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép