Bản dịch của từ 隋末 trong tiếng Việt
隋末
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
隋末 (Danh từ)
【suí mò】
01
Cuối đời nhà Tùy (đầu thế kỷ 7 sau Công nguyên)
公元7世纪初
Ví dụ
02
Những năm cuối của triều đại nhà Tùy
隋末
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隋末
suí
隋
mò
末
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 挼, 墮
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,⿱,左,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜔
瓍
绥
髄
綏
䅑
隨
㻟
遂
䢫
遀
随
刴
舵
陊
憜
杝
饳
跺
媠
駄
䙟
隓
䙤
䧂
附
隵
鄣
䧣
陯
鄉
鄔
䧈
䣢
䧗
䧏
梾
䏲
绵
㭫
硈
混
淺
萒
徘
悫
脢
𠄛
隋唐
隋朝
隋代
隋末
隋书
隋炀帝
隋文帝
隋唐演义
