Bản dịch của từ 随世沈浮 trong tiếng Việt

随世沈浮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随世沈浮 (Cụm từ)

suí shì shěn fú
01

犹言随俗沉浮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随世沈浮

suí

shì

shěn

Các từ liên quan

随丁
随乡入乡
随乡入俗
随事
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
沈下
沈东阳
沈乱
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép