Bản dịch của từ 随事 trong tiếng Việt
随事

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随事 (Trạng từ)
1.根据所担任的职务。
Một cách tùy tiện, vô ý, không để ý — làm theo tình huống mà không suy nghĩ nhiều (Hán-Việt: tùy sự)
2.谓随便地﹐毫不经意地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phục vụ, hầu hạ theo việc hoặc tùy theo hoàn cảnh (hầu bên cạnh, làm việc theo yêu cầu)
3.在左右侍奉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo/ theo thời gian; cùng với sự việc mà thay đổi theo (như “随事而变”) — theo hoàn cảnh, tuỳ theo sự việc diễn ra
4.随着时间的推移。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo hoàn cảnh; tùy theo tình hình xung quanh mà xử sự (ví dụ: 随事而定 = tùy theo việc mà quyết định)
5.根据周围的事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được (ở mọi thời điểm, mọi hoàn cảnh) — tương tự 'mọi lúc mọi nơi'
6.随时随地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随事
suí
随
shì
事
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
