Bản dịch của từ 随人作计 trong tiếng Việt
随人作计
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随人作计 (Cụm từ)
【suí rén zuò jì】
01
指顺应他人意旨行事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随人作计
suí
随
rén
人
zuò
作
jì
计
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
作一
作下
作不准
作业
作业本
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
