Bản dịch của từ 随便 trong tiếng Việt
随便
Tính từĐộng từLiên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随便 (Tính từ)
【suí biàn】
01
Tuỳ tiện; cẩu thả; qua loa; hời hợt
散漫,说话做事考虑不够
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bừa; đại; tự nhiên; thoải mái; cứ tự nhiên; sao cũng được
不拘束;不受限制,怎么做都可以
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Qua loa; tùy tiện; không chỉn chu
不重视细节的,不正式的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
随便 (Động từ)
【suí biàn】
01
Tùy ý
任由某人的方便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
随便 (Liên từ)
【suí biàn】
01
Bất cứ; bất kể
无论;不管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随便
suí
随
biàn
便
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
便中
便习
便了
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
