Bản dịch của từ 随兕 trong tiếng Việt
随兕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随兕 (Danh từ)
【suí sì】
01
Tên loài yêu thú trong truyền thuyết (một loại thú dữ trong cổ sử), Hán-Việt: 随兕 (tùy sư) — thường xuất hiện trong sách cổ như tên thú hung dữ
传说中的恶兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随兕
suí
随
sì
兕
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
兕中
兕先
兕爵
兕甲
兕虎
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
