Bản dịch của từ 随口胡诌 trong tiếng Việt

随口胡诌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随口胡诌 (Thành ngữ)

suí kǒu hú zhōu
01

Thuận mồm bịa chuyện; đặt chuyện; nói nhảm; nói láo; nói liều

随便搪塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随口胡诌

suí

kǒu

zhōu

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
诌咤
诌札
诌诗
诌谎
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép