Bản dịch của từ 随声是非 trong tiếng Việt

随声是非

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随声是非 (Cụm từ)

suí shēng shì fēi
01

指自己没有独立的是非观念,别人说是,自己也说是,别人说非,自己也说非。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随声是非

suí

shēng

shì

fēi

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép