Bản dịch của từ 随寓随安 trong tiếng Việt

随寓随安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随寓随安 (Tính từ)

suí yù suí ān
01

Gặp đâu yên đấy; thích nghi; Tạm trú nơi nào thì yên ổn nơi đó

随寓随安是指在任何地方居住都能感到安宁和舒适。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随寓随安

suí

suí

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
安上
安下
安不忘危
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép