Bản dịch của từ 随想录 trong tiếng Việt
随想录
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随想录 (Danh từ)
【suí xiǎng lù】
01
Tên sách—tập散文 (tản văn) của nhà văn Ba Kim (巴金), ghi chép hồi ức, bình luận văn nghệ và suy ngẫm về thời kỳ Cách mạng Văn hóa; thường hiểu là 'tuyển tập ghi chép, suy tưởng'.
散文集。巴金作。1979-1985年出版。共五集,一百五十篇。作者回顾亲身经历,批判极左路线和“四人帮”的倒行逆施,并对“文化大革命”作了深刻反思。内容有对故人的怀念、见闻录、访问记、文艺评论以及关于文化建设和文艺工作的建议等。文笔酣畅淋漓,一气呵成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随想录
suí
随
xiǎng
想
lù
录
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
想不到
想不开
想似
想像
想像力
录事
录像
录像机
录入
录制
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
