Bản dịch của từ 随文析义 trong tiếng Việt

随文析义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随文析义 (Danh từ)

suí wén xī yì
01

chú giải theo văn bản; phần giải thích kèm theo văn bản (xem “随文释义”)

见“随文释义”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随文析义

suí

wén

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
文丈
文不加点
文不对题
文丐
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép