Bản dịch của từ 随机变量 trong tiếng Việt

随机变量

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随机变量 (Cụm từ)

suí jī biàn liàng
01

概率论的基本概念。描述随机现象某一侧面的数量。如同一台机器生产一种规格的螺钉,其直径大小就是一个随机变量。随机变量分为离散型和连续型两类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随机变量

suí

biàn

liàng

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
变乱
量中
量交
量人
量体裁衣
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép