Bản dịch của từ 随机存取存储器 trong tiếng Việt

随机存取存储器

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随机存取存储器 (Cụm từ)

suí jī cún qǔ cún chǔ qì
01

存储单元的内容可按需随意取出或存入,且存取的速度与存储单元的位置无关的存储器。这种存储器在断电时将丢失其存储内容,故主要用于存储短时间使用的程序。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随机存取存储器

suí

cún

cún

chǔ

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
存亡
存亡安危
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
储与
储两
器世间
器业
器乐
器二不匮
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép