Bản dịch của từ 随民户 trong tiếng Việt

随民户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随民户 (Danh từ)

suí mín hù
01

Hộ dân lưu vong mất hộ khẩu; gia đình/nhân khẩu bị mất đăng ký thường trú (dân lưu mất hộ khẩu)

指失去户籍的流民户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随民户

suí

mín

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
民丁
民下
民不堪命
户丁
户下
户主
户伯
户侍
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép