Bản dịch của từ 随波漂流 trong tiếng Việt

随波漂流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随波漂流 (Tính từ)

suí bō piāo liú
01

Trôi theo dòng; không có lập trường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随波漂流

suí

piāo

liú

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
流丐
流丸
流丽
流习
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép