Bản dịch của từ 随珠 trong tiếng Việt
随珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随珠 (Danh từ)
【suí zhū】
01
(成语/典故)见“随侯之珠”——比喻随身佩带、可随时展现的珍宝或可资依靠的宝物;引申为重要的随身物或随侍左右的珍贵事物。
见“随侯之珠”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随珠
suí
随
zhū
珠
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
