Bản dịch của từ 随珠弹雀 trong tiếng Việt
随珠弹雀
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随珠弹雀 (Thành ngữ)
【suí zhū tán què】
01
Dùng ngọc quý để bắt chim nhỏ — làm việc không biết đo lường được mất, dùng vật giá trị cho chuyện nhỏ nên tổn thất lớn không bù đắp được.
用夜明珠去弹鸟雀。比喻做事不知道衡量轻重,因而得到的补偿不了失去的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随珠弹雀
suí
随
zhū
珠
tán
弹
què
雀
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
