Bản dịch của từ 随行就市 trong tiếng Việt

随行就市

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随行就市 (Cụm từ)

suí háng jiù shì
01

指按市场行情行事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随行就市

suí

háng

jiù

shì

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
市丈
市不豫贾
市丝
市两
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép