Bản dịch của từ 随衙 trong tiếng Việt
随衙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随衙 (Động từ)
【suí yá】
01
Theo hầu nha môn, theo việc trong quan phủ (đi theo làm việc cùng quan lại)
2.随班。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo hầu, đi theo để phục vụ hoặc làm phò tá (ví dụ: theo hầu quan lại hoặc chủ nhân)
3.泛指跟随﹑侍候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.亦作“随牙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随衙
suí
随
yá
衙
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
