Bản dịch của từ 随风逐浪 trong tiếng Việt

随风逐浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随风逐浪 (Tính từ)

suí fēng zhú làng
01

Chéo theo số đông; thuận theo phong trào, không có lập trường riêng (theo kiểu “đi với gió, theo sóng”)

②犹言随大流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bôn ba, lăn lóc khắp nơi; chạy vạy bận rộn (thường chỉ cuộc đời lênh đênh, bấp bênh)

①奔波;颠沛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随风逐浪

suí

fēng

zhú

làng

Các từ liên quan

随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
风世
风丝
风丝不透
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép