Bản dịch của từ 隐业 trong tiếng Việt

隐业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐业 (Danh từ)

yǐn yè
01

Của cải/đất đai dùng để ẩn cư hoặc an hưởng tuổi già (tài sản để ẩn dật, như ruộng vườn)

供隐退安居之用的产业。如田亩之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐业

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐义
隐书
隐事
隐亲
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép