Bản dịch của từ 隐伪 trong tiếng Việt

隐伪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐伪 (Tính từ)

yín wěi
01

Độc ác, gian tà, giả dối ẩn giấu; vẻ ngoài che đậy bản chất xấu (ẩn giảo, giả trá)

不为人知的奸伪之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐伪

yǐn

wěi

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép