Bản dịch của từ 隐侯体 trong tiếng Việt

隐侯体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐侯体 (Danh từ)

yǐn hòu tǐ
01

Một thể văn (chữ) trong Nho học, tức «永明体» — tên một kiểu (thể) chữ/giọng văn truyền thống

即永明体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐侯体

yǐn

hóu

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
体上
体二
体亮
体亲
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép