Bản dịch của từ 隐写术 trong tiếng Việt

隐写术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐写术 (Danh từ)

yǐn xiě shù
01

Steganography; Ẩn văn; Kỹ thuật ẩn giấu thông tin

隐写术是一种通过特定的方法将信息隐藏在其他信息中,以达到保密或传递信息的目的的技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐写术

yǐn

xiě

shù

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép