Bản dịch của từ 隐几 trong tiếng Việt

隐几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐几 (Danh từ)

yìn jī
01

Một loại bàn nhỏ (bệ, kệ) dùng kê vật hoặc làm việc — ‘kệ/giá’ kiểu cổ, giống cái

2.几案。南朝齐谢朓有《乌皮隐几》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“隐机”。靠着几案,伏在几案上:公子牟隐几太息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐几

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
几丁质
几上肉
几个
几乎
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép