Bản dịch của từ 隐卜 trong tiếng Việt

隐卜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐卜 (Động từ)

yín bǔ
01

Phỏng đoán, suy đoán (bí mật/khó chắc chắn); Hán Việt: ẩn (ẩn) + bốc (xem) — tạm hiểu là đoán ngầm

猜详﹐猜测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐卜

yǐn

bo

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
卜人
卜儿
卜凤
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép