Bản dịch của từ 隐名埋姓 trong tiếng Việt
隐名埋姓
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
隐名埋姓 (Thành ngữ)
【yǐn míng mái xìng】
01
Sống ẩn danh
隐姓埋名的生活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấu tên, giấu họ
隐藏自己的身份
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐名埋姓
yǐn
隐
míng
名
mái
埋
xìng
姓
Các từ liên quan
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,急
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦩
硍
吲
尹
檃
磤
䒡
輑
㐆
嶾
蘟
隠
㗃
䲟
䤃
䚿
癊
梀
堷
窨
㧈
䕃
酳
䌠
隦
陇
邼
邒
階
䣑
䢵
鄠
鄊
邭
鄬
鄘
猕
惐
掖
晢
船
著
𠁃
淁
埰
䇢
勒
玈
隐藏
隐私
隐瞒
隐约
隐蔽
隐患
隐形
隐秘
隐隐
隐忍
