Bản dịch của từ 隐吏 trong tiếng Việt

隐吏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐吏 (Cụm từ)

yǐn lì
01

退隐的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐吏

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép