Bản dịch của từ 隐囊 trong tiếng Việt

隐囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐囊 (Danh từ)

yǐn náng
01

Bọc/bao mềm để tựa đầu hoặc倚靠; giống gối tựa (cổ/đệm nhỏ) — Hán Việt: ẩn nang

供人倚凭的软囊。犹今之靠枕﹑靠褥之类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐囊

yǐn

náng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép