Bản dịch của từ 隐地 trong tiếng Việt

隐地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐地 (Danh từ)

yǐn dì
01

Đất che giấu.Đất có nhiều bóng râm che ánh mặt trời; ẩn địa; nơi ẩn náu

隐秘的地方,可以躲避视线或隐藏自己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐地

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép